Trong hơn hai thập kỷ qua, nhiều quốc gia châu Á đã tiếp cận và học tập mô hình điều phối hiến, ghép tạng của Organización Nacional de Trasplantes (ONT – Tây Ban Nha), thông qua các chương trình đào tạo quốc tế như Donation and Transplantation Institute. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai giữa các quốc gia không đồng đều. Thái Lan nổi lên như một điển hình thành công trong khu vực, trong khi một số quốc gia khác, dù cùng tiếp cận mô hình, lại đạt tiến triển chậm hơn. Do đó cần có sự phân tích các yếu tố hệ thống quyết định sự khác biệt, nhấn mạnh rằng thành công không đến từ việc “sao chép mô hình”, mà từ khả năng “quốc gia hóa” và vận hành đồng bộ hệ sinh thái hiến, ghép tạng.

Mô hình Tây Ban Nha: từ kỹ thuật sang hệ thống tích hợp
Mô hình hiến, ghép tạng của Organización Nacional de Trasplantes (ONT) thường bị hiểu nhầm là một tập hợp các quy trình kỹ thuật, như chẩn đoán chết não hay kỹ thuật ghép tạng. Tuy nhiên, bản chất cốt lõi của mô hình này là một hệ thống tích hợp đa tầng, trong đó các yếu tố tổ chức, quản trị và điều phối đóng vai trò quyết định. Hệ thống này bao gồm mạng lưới điều phối viên hiến tạng chuyên trách tại bệnh viện, cơ chế phát hiện và quản lý chủ động các trường hợp chết não tiềm năng, quy trình tiếp cận và tư vấn gia đình được chuẩn hóa, cùng với khung tài chính và pháp lý đảm bảo toàn bộ quy trình vận hành thông suốt. Điểm nổi bật của mô hình ONT là tính đồng bộ: các cấu phần không tồn tại độc lập mà liên kết chặt chẽ, tạo thành một “hệ sinh thái hiến tạng”. Do đó, hiệu quả không đến từ việc áp dụng riêng lẻ từng yếu tố, mà từ khả năng triển khai toàn diện và nhất quán trên phạm vi quốc gia.
Thái Lan: quá trình “quốc gia hóa” mô hình
Thành công của Thái Lan trong phát triển hệ thống hiến tạng không chỉ đơn thuần là kết quả của việc tiếp thu mô hình quốc tế, mà là quá trình “quốc gia hóa” sâu sắc. Trung tâm Thai Red Cross Organ Donation Center đóng vai trò hạt nhân điều phối, tương tự ONT, với quyền điều hành thống nhất và khả năng kết nối toàn bộ các cơ sở y tế có năng lực hồi sức tích cực. Trên nền tảng đó, Thái Lan xây dựng một mạng lưới điều phối viên chuyên trách tại các bệnh viện, những người được đào tạo bài bản và có vai trò chủ động trong phát hiện người chết não cũng như tiếp cận gia đình. Song song, cơ chế tài chính được thiết kế hợp lý, trong đó chi phí duy trì người hiến và các hoạt động liên quan được nhà nước bảo đảm, giúp loại bỏ rào cản kinh tế đối với bệnh viện. Đặc biệt, hoạt động truyền thông được triển khai liên tục và phù hợp với bối cảnh văn hóa, tôn giáo, góp phần củng cố niềm tin xã hội. Chính sự kết hợp giữa quản trị tập trung, nguồn nhân lực chuyên nghiệp, động lực tài chính và đồng thuận xã hội đã tạo nên một hệ thống vận hành hiệu quả và bền vững.
Những hạn chế mang tính hệ thống ở các quốc gia khác
Ngược lại, tại một số quốc gia trong khu vực, việc triển khai mô hình ONT chưa đạt hiệu quả tương xứng, không phải do thiếu tiếp cận về mặt lý thuyết hay đào tạo, mà do những hạn chế mang tính hệ thống. Trước hết, hệ thống điều phối quốc gia tại các nước này thường chưa đủ mạnh, cả về thẩm quyền lẫn khả năng điều hành, dẫn đến sự thiếu đồng bộ giữa các bệnh viện và tình trạng báo cáo không đầy đủ các trường hợp chết não. Bên cạnh đó, việc thiếu vắng đội ngũ điều phối viên chuyên trách khiến quá trình phát hiện và vận động hiến tạng phụ thuộc nhiều vào bác sĩ điều trị, làm giảm tính chủ động và hiệu quả. Các yếu tố văn hóa, xã hội cũng đóng vai trò không nhỏ, khi nhận thức cộng đồng chưa đồng đều và các chương trình truyền thông thiếu tính liên tục, dẫn đến sự e ngại của gia đình người bệnh. Cuối cùng, cơ chế tài chính chưa rõ ràng, đặc biệt là việc không đảm bảo chi trả đầy đủ chi phí duy trì người hiến, làm suy giảm động lực tham gia của các cơ sở y tế. Những yếu tố này cộng hưởng, khiến hệ thống không đạt được “độ thấm” cần thiết để vận hành hiệu quả.
Từ “áp dụng mô hình” đến “xây dựng hệ thống”
So sánh giữa Thái Lan và các quốc gia phát triển chậm cho thấy một khác biệt mang tính bản chất: trong khi một số nước dừng lại ở việc “áp dụng mô hình” dưới dạng các quy trình hoặc kỹ thuật riêng lẻ, Thái Lan đã tiến xa hơn khi xây dựng được một hệ thống hoàn chỉnh dựa trên mô hình đó. Quá trình này đòi hỏi sự chuyển hóa từ kiến thức sang thể chế, từ đào tạo sang tổ chức thực thi, và từ thử nghiệm cục bộ sang triển khai trên quy mô quốc gia. Nói cách khác, thành công không đến từ việc sao chép mô hình, mà từ khả năng tích hợp các yếu tố nhân lực, tài chính, quản trị và văn hóa vào một cấu trúc vận hành thống nhất. Đây chính là điểm phân định giữa “hiểu mô hình” và “làm chủ hệ thống”, đồng thời cũng là bài học cốt lõi đối với các quốc gia đang tìm kiếm giải pháp phát triển nguồn hiến tạng bền vững.
Bài học quốc tế và gợi mở chính sách về hiến, ghép tạng cho Việt Nam
Vào ngày 5.5 tới đây, Trung tâm Điều phối Quốc gia về ghép bộ phận cơ thể người tổ chức Hội nghị Quốc tế “Tăng cường nguồn hiến mô, tạng từ người chết não và xây dựng hệ thống hiến, ghép mô, tạng bền vững tại Việt Nam” không chỉ mang ý nghĩa trao đổi học thuật, mà còn là một bước đi chiến lược nhằm “kích hoạt” sự chuyển đổi từ tiếp cận mô hình sang xây dựng hệ thống hiến – ghép tạng hoàn chỉnh tại Việt Nam.
Trước hết, hội nghị tạo ra một diễn đàn chính sách cấp cao, với sự tham dự của lãnh đạo Bộ Y tế Việt Nam, các bệnh viện trên toàn quốc và chuyên gia quốc tế, đặc biệt từ Thái Lan – quốc gia đã thành công trong “quốc gia hóa” mô hình Tây Ban Nha. Sự hiện diện này giúp Việt Nam không chỉ tiếp cận kinh nghiệm, mà còn “giải mã” cách chuyển hóa kinh nghiệm thành chính sách phù hợp với bối cảnh trong nước. Đây là yếu tố then chốt, bởi như kinh nghiệm quốc tế cho thấy, khoảng cách giữa “biết mô hình” và “vận hành hệ thống” nằm ở năng lực thể chế hóa.
Thứ hai, hội nghị đóng vai trò định hình lại tư duy phát triển, chuyển trọng tâm từ kỹ thuật ghép sang toàn bộ chuỗi giá trị của hiến tạng: phát hiện – điều phối – tư vấn – hỗ trợ. Thông qua các tham luận và trao đổi chuyên sâu, Việt Nam có cơ hội xác định rõ những “điểm nghẽn hệ thống” hiện nay, như mạng lưới điều phối viên chưa đồng đều, cơ chế tài chính chưa đủ mạnh, hay quy trình phối hợp liên viện còn phân tán. Việc nhận diện đúng vấn đề sẽ là tiền đề để xây dựng các giải pháp mang tính cấu trúc, thay vì các can thiệp đơn lẻ.
Thứ ba, hội nghị có thể thúc đẩy hình thành các cam kết chính sách và chuyên môn mang tính liên ngành. Khi các bên liên quan – từ cơ quan quản lý, bệnh viện đến chuyên gia quốc tế – cùng tham gia đối thoại, khả năng đạt được sự đồng thuận về các chuẩn mực chung, quy trình thống nhất và cơ chế phối hợp sẽ cao hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực hiến – ghép tạng, nơi hiệu quả phụ thuộc vào tính kết nối của toàn hệ thống chứ không phải năng lực của từng cơ sở riêng lẻ.
Thứ tư, về dài hạn, hội nghị góp phần củng cố niềm tin xã hội và thúc đẩy truyền thông có định hướng. Khi các thông điệp về hiến tạng được truyền tải một cách nhất quán, dựa trên bằng chứng khoa học và kinh nghiệm quốc tế, nhận thức cộng đồng sẽ từng bước được nâng cao. Đây là điều kiện nền tảng để gia tăng tỷ lệ đồng thuận hiến tạng từ người chết não, yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của chương trình ghép tạng.
Tổng thể, giá trị lớn nhất mà Việt Nam có thể đạt được từ hội nghị không chỉ là các khuyến nghị chuyên môn, mà là cơ hội thiết lập một lộ trình phát triển mang tính hệ thống: từ hoàn thiện thể chế, đầu tư nhân lực điều phối, thiết kế cơ chế tài chính phù hợp đến xây dựng niềm tin xã hội. Nếu được tận dụng hiệu quả, hội nghị này có thể trở thành “điểm khởi động” cho một giai đoạn phát triển mới của hoạt động hiến, ghép mô, tạng tại Việt Nam, hướng tới mục tiêu cao nhất là cứu sống người bệnh, bảo đảm công bằng, minh bạch và tuân thủ pháp luật.
